cognate word
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ cùng gốc: Một từ có cùng nguồn gốc lịch sử với một từ khác trong một ngôn ngữ khác hoặc cùng ngôn ngữ, do được phát triển từ cùng một từ gốc trong một ngôn ngữ tổ tiên chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The English word "mother" and the German word "Mutter" are cognate words. (Từ tiếng Anh "mother" và từ tiếng Đức "Mutter" là những từ cùng gốc.)
- Linguists study cognate words to understand language families. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các từ cùng gốc để hiểu về các hệ ngôn ngữ.)
- "Night" in English and "Nacht" in German are classic examples of cognate words. ("Night" trong tiếng Anh và "Nacht" trong tiếng Đức là những ví dụ kinh điển của các từ cùng gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to identify cognate words": xác định các từ cùng gốc.
- Scholars identify cognate words by comparing sound and meaning. (Các học giả xác định các từ cùng gốc bằng cách so sánh âm thanh và ý nghĩa.)
"a set of cognate words": một nhóm/tập hợp các từ cùng gốc.
- This dictionary lists a set of cognate words across Indo-European languages. (Từ điển này liệt kê một tập hợp các từ cùng gốc xuyên suốt các ngôn ngữ Ấn-Âu.)
Biến thể và từ gần giống
Cognate (tính từ): cùng gốc, có quan hệ họ hàng.
- English and Dutch are cognate languages. (Tiếng Anh và tiếng Hà Lan là những ngôn ngữ cùng gốc.)
Cognate object (danh từ, ngữ pháp): tân ngữ đồng gốc (một cấu trúc ngữ pháp đặc biệt).
- In the phrase "dream a dream", "dream" is a cognate object. (Trong cụm từ "dream a dream", "dream" là một tân ngữ đồng gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Related word: từ có liên quan (nghĩa rộng hơn, có thể không cùng gốc lịch sử).
- Etymological relative: từ có quan hệ từ nguyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này một cách cố định)
Noun
- từ cùng gốc (với từ khác).